Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁育 trong tiếng Trung hiện đại:
[fányù] gây giống; nhân giống。繁殖培育。
繁育虾苗
nhân giống tôm
繁育优良品种。
nhân giống tốt
繁育虾苗
nhân giống tôm
繁育优良品种。
nhân giống tốt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 繁育 Tìm thêm nội dung cho: 繁育
