Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàngxì] kịch Tây Tạng; tuồng Tây Tạng (một loại hí khúc của dân tộc Tạng, lưu hành chủ yếu ở vùng Tây Tạng.)。藏族戏曲剧种,流行于西藏地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 藏戏 Tìm thêm nội dung cho: 藏戏
