Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏掖 trong tiếng Trung hiện đại:
[cángyē] 1. che đậy; bưng bít; lấp liếm; che giấu (sợ người ta biết hoặc thấy được nên ra sức ẩn nấp, che giấu)。怕人知道或看见而竭力掩藏。
藏掖躲闪
che giấu; ra sức giấu đi.
2. tệ che đậy; nạn bưng bít; giấu giếm。遮掩住的弊端。
他为大家办事完全公开,从来没有藏掖
anh ấy làm việc vì mọi người hoàn toàn công khai, từ trước đến nay không hề che giấu gì cả.
藏掖躲闪
che giấu; ra sức giấu đi.
2. tệ che đậy; nạn bưng bít; giấu giếm。遮掩住的弊端。
他为大家办事完全公开,从来没有藏掖
anh ấy làm việc vì mọi người hoàn toàn công khai, từ trước đến nay không hề che giấu gì cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掖
| dịch | 掖: | tưởng dịch (giúp) |

Tìm hình ảnh cho: 藏掖 Tìm thêm nội dung cho: 藏掖
