Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藏闷儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cángmēnr] bịt mắt bắt dê; trốn tìm。捉迷藏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闷
| muộn | 闷: | sầu muộn |
| mụn | 闷: | mụn bánh; mụn con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 藏闷儿 Tìm thêm nội dung cho: 藏闷儿
