Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收秋 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōuqiū] thu hoạch vụ thu。秋季收获农作物。
社员忙着收秋。
xã viên đang bận bịu thu hoạch vụ thu.
社员忙着收秋。
xã viên đang bận bịu thu hoạch vụ thu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |

Tìm hình ảnh cho: 收秋 Tìm thêm nội dung cho: 收秋
