Từ: 藕灰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藕灰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 藕 • 灰

Nghĩa của 藕灰 trong tiếng Trung hiện đại:

[ǒuhuī] màu hồng cánh sen。藕色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藕

ngó藕:ngó sen
ngẫu藕:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi灰:mùi hoi
hui灰:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi灰:thạch hôi (đá vôi)
khói灰:sương khói
khôi灰:khôi (xem Hôi)
vôi灰:bình vôi
藕灰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 藕灰 Tìm thêm nội dung cho: 藕灰