Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藕灰 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǒuhuī] màu hồng cánh sen。藕色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藕
| ngó | 藕: | ngó sen |
| ngẫu | 藕: | văn biền ngẫu, ngẫu nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |

Tìm hình ảnh cho: 藕灰 Tìm thêm nội dung cho: 藕灰
