Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 季子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìzǐ] út; trai út。年龄最小的一个儿子;少子。
[jì·zi]
方
hai ba tháng; khoảng hai ba tháng。约两三月的一段时间。
[jì·zi]
方
hai ba tháng; khoảng hai ba tháng。约两三月的一段时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 季
| cuối | 季: | cuối cùng |
| quí | 季: | đậu tứ quí |
| quỳ | 季: | quỳ luỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 季子 Tìm thêm nội dung cho: 季子
