Từ: 季子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 季子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 季子 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìzǐ] út; trai út。年龄最小的一个儿子;少子。
[jì·zi]

hai ba tháng; khoảng hai ba tháng。约两三月的一段时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 季

cuối:cuối cùng
quí:đậu tứ quí
quỳ:quỳ luỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
季子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 季子 Tìm thêm nội dung cho: 季子