Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚骄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūjiāo] phù phiếm và kiêu ngạo。虚浮而骄傲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骄
| kiêu | 骄: | kiêu căng; kiêu hãnh; kiêu ngạo |

Tìm hình ảnh cho: 虚骄 Tìm thêm nội dung cho: 虚骄
