Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蚊香 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénxiāng] nhang muỗi; hương chống muỗi。含有药料,燃着后可以熏死或赶跑蚊子的线香或盘香。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚊
| mân | 蚊: | mân tướng (con muỗi) |
| văn | 蚊: | văn (con muỗi), văn hương (hương trừ muỗi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 蚊香 Tìm thêm nội dung cho: 蚊香
