Chữ 𨃻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨃻, chiết tự chữ LẸT, LẾT, LỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨃻:

𨃻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨃻

𨃻

Chiết tự chữ 𨃻

[]

U+0280FB, tổng 17 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨃻

Nghĩa Trung Việt của từ 𨃻



lết, như "lê lết" (vhn)
lẹt, như "lẹt đẹt" (btcn)
lệt, như "lệt bệt" (btcn)

Chữ gần giống với 𨃻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨃓, 𨃕, 𨃝, 𨃞, 𨃟, 𨃩, 𨃫, 𨃰, 𨃴, 𨃵, 𨃶, 𨃷, 𨃸, 𨃹, 𨃺, 𨃻, 𨃼, 𨃽, 𨃾, 𨄁, 𨄂,

Chữ gần giống 𨃻

Tự hình:

Tự hình chữ 𨃻 Tự hình chữ 𨃻 Tự hình chữ 𨃻 Tự hình chữ 𨃻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨃻

lẹt𨃻:lẹt đẹt
lết𨃻:lê lết
lệt𨃻:lệt bệt
𨃻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨃻 Tìm thêm nội dung cho: 𨃻