Chữ 捼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捼, chiết tự chữ NOA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 捼:

捼 noa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捼

Chiết tự chữ noa bao gồm chữ 手 委 hoặc 扌 委 hoặc 才 委 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 捼 cấu thành từ 2 chữ: 手, 委
  • thủ
  • uy, uế, uỷ, ủy
  • 2. 捼 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 委
  • thủ
  • uy, uế, uỷ, ủy
  • 3. 捼 cấu thành từ 2 chữ: 才, 委
  • tài
  • uy, uế, uỷ, ủy
  • noa [noa]

    U+637C, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nuo2, ruo2;
    Việt bính: no4;

    noa

    Nghĩa Trung Việt của từ 捼

    Cũng như chữ noa .

    Chữ gần giống với 捼:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Dị thể chữ 捼

    ,

    Chữ gần giống 捼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捼 Tự hình chữ 捼 Tự hình chữ 捼 Tự hình chữ 捼

    捼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捼 Tìm thêm nội dung cho: 捼