Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝴蝶瓦 trong tiếng Trung hiện đại:
[húdiéwǎ] ngói bướm; ngói xanh (loại nhỏ)。小青瓦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝴
| hà | 蝴: | con hà (con hến); khoai hà; hà hiếp; hà tiện |
| hồ | 蝴: | hồ điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝶
| bướm | 蝶: | bay bướm; ong bướm |
| điệp | 蝶: | hồ điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |

Tìm hình ảnh cho: 蝴蝶瓦 Tìm thêm nội dung cho: 蝴蝶瓦
