Từ: 螺丝母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 螺丝母:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 螺丝母 trong tiếng Trung hiện đại:

[luósīmǔ] ê-cu; mũ ốc。螺母。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺

loa:gọi loa, cái loa
loe:loe ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ
螺丝母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 螺丝母 Tìm thêm nội dung cho: 螺丝母