Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行业 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángyè] nghề; ngành; ngành nghề; chức nghiệp; nghề nghiệp。工商业中的类别。泛指职业。
饮食行业
ngành ẩm thực; ngành ăn uống
服务行业
nghề phục vụ
饮食行业
ngành ẩm thực; ngành ăn uống
服务行业
nghề phục vụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 行业 Tìm thêm nội dung cho: 行业
