Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重镇 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngzhèn] trọng trấn; thị trấn quan trọng (về quân sự)。军事上占重要地位的城镇,也泛指在其他方面占重要地位的城镇。
战略重镇
thị trấn quan trọng về chiến lược.
工业重镇
thị trấn công nghiệp quan trọng.
战略重镇
thị trấn quan trọng về chiến lược.
工业重镇
thị trấn công nghiệp quan trọng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇
| trấn | 镇: | trấn lột; trấn tĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 重镇 Tìm thêm nội dung cho: 重镇
