Cao su chống va đập cửa
Chữ 濔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 濔, chiết tự chữ NHẪY, NHỄ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 濔:
濔
Pinyin: mi3;
Việt bính: mei5 nei5;
濔
Nghĩa Trung Việt của từ 濔
nhễ, như "nhễ nhại" (vhn)
nhẫy, như "trơn nhẫy" (btcn)
Chữ gần giống với 濔:
㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 濔
| nhẫy | 濔: | trơn nhẫy |
| nhễ | 濔: | nhễ nhại |

Tìm hình ảnh cho: 濔 Tìm thêm nội dung cho: 濔
