Cao su chống va đập cửa

Từ: 音栓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 音栓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 音栓 trong tiếng Trung hiện đại:

yīn shuān khóa âm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栓

thoen:thoen cửa (then cửa)
thuyên:thuyên (lẫy khoá, chốt vít)
音栓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 音栓 Tìm thêm nội dung cho: 音栓