Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行款 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángkuǎn] kiểu trình bày; cách sắp xếp hàng lối (khi in hoặc viết chữ)。书写或排印文字的行列款式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 行款 Tìm thêm nội dung cho: 行款
