Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 补足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补足 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔzú] bù đủ; bổ túc; bù cho đủ; bù thêm cho đủ; bổ sung cho đủ số。补充使足数。
补足缺额
bù cho đủ số bị thiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
补足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补足 Tìm thêm nội dung cho: 补足