Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 表侄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表侄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 表侄 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎozhí] cháu họ (con trai của anh/em họ)。表弟兄的儿子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侄

điệt:điệt tử (cháu trai), điệt nữ (cháu gái), điệt tôn (con trai của cháu)
表侄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表侄 Tìm thêm nội dung cho: 表侄