Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 宾客如云 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宾客如云:
Nghĩa của 宾客如云 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīnkèrúyún] khách đông; khách khứa đông đúc。形容来客很多,如聚积的云层。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾
| tân | 宾: | tân khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 宾客如云 Tìm thêm nội dung cho: 宾客如云
