Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表格 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎogé] bảng; bảng biểu; bản kê; bản khai。按项目画成格子,分别填写文字或数字的书面材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 表格 Tìm thêm nội dung cho: 表格
