Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表汗 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎohàn] chảy mồ hôi; toát mồ hôi; đổ mồ hôi。发汗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |

Tìm hình ảnh cho: 表汗 Tìm thêm nội dung cho: 表汗
