Từ: 衬映 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衬映:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衬映 trong tiếng Trung hiện đại:

[chènyìng] làm tôn thêm; làm nổi thêm。映衬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬

sấn:sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa
衬映 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衬映 Tìm thêm nội dung cho: 衬映