Từ: 一瞬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一瞬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 一 • 瞬

nhất thuấn
Một cái chớp mắt. Tỉ dụ khoảng thời gian rất ngắn.
◇Lục Cơ 陸機:
Quan cổ kim ư tu du, phủ tứ hải ư nhất thuấn
觀古今於須臾, 撫四海於一瞬 (Văn phú 文賦).

Nghĩa của 一瞬 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīshùn] trong nháy mắt; phút chốc。转眼之间。形容时间极短。
火箭飞行,一瞬千里。
hoả tiễn bay đi, trong phút chốc đã nghìn dặm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞬

thuấn瞬:thuấn (phút chốc)
一瞬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一瞬 Tìm thêm nội dung cho: 一瞬