Cao su chống va đập cửa

Từ: 衰替 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衰替:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衰替 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāitì] suy bại; suy yếu。衰败。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰

suy:suy nhược
thôi:thôi (giục); thôi miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 替

thế:thay thế
衰替 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衰替 Tìm thêm nội dung cho: 衰替