Chữ 𣜻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜻, chiết tự chữ NHỦ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣜻:

𣜻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣜻

𣜻

Chiết tự chữ 𣜻

[]

U+02373B, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣜻

Nghĩa Trung Việt của từ 𣜻


nhủ, như "nhắn nhủ" (vhn)

Chữ gần giống với 𣜻:

㯪, 㯫, 㯬, 㯭, 㯮, 㯯, 㯰, 㯱, 㯲, 㯳, 㯶, 橾, 橿, 檀, 檁, 檂, 檄, 檉, 檊, 檍, 檐, 檑, 檔, 檗, 檘, 檜, 檞, 檟, 檢, 檣, 檥, 檩, 檪, 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣜻

Tự hình:

Tự hình chữ 𣜻 Tự hình chữ 𣜻 Tự hình chữ 𣜻 Tự hình chữ 𣜻

𣜻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣜻 Tìm thêm nội dung cho: 𣜻