Chữ 䠏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠏, chiết tự chữ QUÍ, QUẸO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䠏:

䠏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠏

䠏

Chiết tự chữ 䠏

[]

U+480F, tổng 16 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: kwaai4;

䠏

Nghĩa Trung Việt của từ 䠏



quẹo, như "quẹo cổ" (vhn)
quí (btcn)

Chữ gần giống với 䠏:

䠍, 䠎, 䠏, 䠐, 䠑, 䠒, 䠓, 䠔, 䠕, 踰, 踱, 踳, 踴, 踵, 踶, 踸, 踹, 踼, 踽, 踾, 蹀, 蹁, 蹂, 蹄, 蹅, 𨂺, 𨂼, 𨂽, 𨂾, 𨃈, 𨃉, 𨃊, 𨃋, 𨃌, 𨃍, 𨃎, 𨃏, 𨃐, 𨃑,

Chữ gần giống 䠏

Tự hình:

Tự hình chữ 䠏 Tự hình chữ 䠏 Tự hình chữ 䠏 Tự hình chữ 䠏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䠏

quí䠏: 
quẹo䠏:quẹo cổ
䠏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠏 Tìm thêm nội dung cho: 䠏