Chữ 䘡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘡:

䘡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘡

䘡

Chiết tự chữ 䘡

[]

U+4621, tổng 10 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi3;
Việt bính: bei2;

䘡

Nghĩa Trung Việt của từ 䘡


Chữ gần giống với 䘡:

䘟, 䘠, 䘡, 衮, 衰, 衷, 衺, 衾, 袁, 袅,

Chữ gần giống 䘡

Tự hình:

Tự hình chữ 䘡 Tự hình chữ 䘡 Tự hình chữ 䘡 Tự hình chữ 䘡

䘡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘡 Tìm thêm nội dung cho: 䘡