Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作兴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòxīng] 1. cho phép; đồng ý (về mặt tình lý, thường dùng trong câu phủ định)。情理上许可(多用于否定)。
开口骂人,不作兴!
mở miệng ra là mắng chửi người ta, coi không được chút nào!
2. có thể; có lẽ。可能;也许。
看这天气,作兴要下雨。
xem thời tiết như vậy, có lẽ sắp mưa rồi.
3. lưu hành; thịnh hành; hợp thời。流行;盛行。
农村过春节,还作兴贴春联。
tết ở nông thôn, vẫn còn thịnh hành dán câu đối tết.
开口骂人,不作兴!
mở miệng ra là mắng chửi người ta, coi không được chút nào!
2. có thể; có lẽ。可能;也许。
看这天气,作兴要下雨。
xem thời tiết như vậy, có lẽ sắp mưa rồi.
3. lưu hành; thịnh hành; hợp thời。流行;盛行。
农村过春节,还作兴贴春联。
tết ở nông thôn, vẫn còn thịnh hành dán câu đối tết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |

Tìm hình ảnh cho: 作兴 Tìm thêm nội dung cho: 作兴
