Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裁决 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáijué] 动
cân nhắc quyết định; xem xét quyết định。经过考虑,做出决定。
如双方发生争执,由当地主管部门裁决。
nếu hai bên phát sinh tranh chấp, sẽ do ngành chủ quản nơi này xem xét quyết định.
cân nhắc quyết định; xem xét quyết định。经过考虑,做出决定。
如双方发生争执,由当地主管部门裁决。
nếu hai bên phát sinh tranh chấp, sẽ do ngành chủ quản nơi này xem xét quyết định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁
| trài | 裁: | trài ngói (lợp ngói không cần hồ) |
| tài | 裁: | tài (cắt,đuổi), tài phán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 裁决 Tìm thêm nội dung cho: 裁决
