Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裂纹 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièwén] 1. vết rạn; vết nứt。裂璺。
2. hoa văn rạn (trên đồ sứ)。瓷器在烧制时有意做成的像裂璺的花纹。
2. hoa văn rạn (trên đồ sứ)。瓷器在烧制时有意做成的像裂璺的花纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹
| văn | 纹: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |

Tìm hình ảnh cho: 裂纹 Tìm thêm nội dung cho: 裂纹
