Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装门面 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngmén·mian] tô điểm; chỉnh trang; trang hoàng bề ngoài; phô trương; khoe mã。比喻为了表面好看而加以粉饰点缀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 装门面 Tìm thêm nội dung cho: 装门面
