Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多时 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōshí] lâu ngày; lâu nay; đã lâu; một thời gian dài。很长时间。
等候多时
đợi đã lâu
多时未见面
đã lâu không gặp.
等候多时
đợi đã lâu
多时未见面
đã lâu không gặp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 多时 Tìm thêm nội dung cho: 多时
