Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 褊狭 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎnxiá] 书
chật hẹp; hẹp hòi; nhỏ hẹp; eo hẹp; nhỏ nhen; nghèo nàn。狭小。
土地褊狭。
đất đai chật hẹp
气量褊狭。
tính khí hẹp hòi; nhỏ nhen
chật hẹp; hẹp hòi; nhỏ hẹp; eo hẹp; nhỏ nhen; nghèo nàn。狭小。
土地褊狭。
đất đai chật hẹp
气量褊狭。
tính khí hẹp hòi; nhỏ nhen
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褊
| biển | 褊: | biển ý (hẹp hòi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狭
| hiệp | 狭: | pha đẩu lộ hiệp (sườn dốc đường hẹp) |
| hẹp | 狭: | chật hẹp; hẹp hòi |

Tìm hình ảnh cho: 褊狭 Tìm thêm nội dung cho: 褊狭
