Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凌驾 trong tiếng Trung hiện đại:
[língjià] bao trùm; ngự trị; vượt lên。高出(别人);压倒(别的事物)。
不能把自己凌驾于群众之上。
không thể xem mình ngự trị quần chúng.
救人的念头凌驾一切,他转身向大火冲去。
ý nghĩa cứu người lúc đó là trên hết, anh ấy quay lại lao thẳng mình vào trong đống lửa.
不能把自己凌驾于群众之上。
không thể xem mình ngự trị quần chúng.
救人的念头凌驾一切,他转身向大火冲去。
ý nghĩa cứu người lúc đó là trên hết, anh ấy quay lại lao thẳng mình vào trong đống lửa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾
| giá | 驾: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 凌驾 Tìm thêm nội dung cho: 凌驾
