Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西法 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīfǎ] phương pháp Tây; cách Tây。西洋的方法。
西法洗染
giặt nhuộm kiểu Âu
西法洗染
giặt nhuộm kiểu Âu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 西法 Tìm thêm nội dung cho: 西法
