Cao su chống va đập cửa
Từ: quy tắc đã định có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ quy tắc đã định:
Dịch quy tắc đã định sang tiếng Trung hiện đại:
一定之规 《一定的规则。多比喻已经打定的主意。》Nghĩa chữ nôm của chữ: quy
| quy | 龟: | (con rùa) |
| quy | 归: | vu quy |
| quy | 𱀠: | quy công |
| quy | 歸: | vu quy |
| quy | 皈: | quy y |
| quy | 規: | quy củ |
| quy | 规: | quy luật |
| quy | 龜: | (con rùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tắc
| tắc | 则: | phép tắc |
| tắc | 則: | phép tắc |
| tắc | 𬜊: | tắc lưỡi (tặc lưỡi) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
| tắc | 稷: | xã tắc |
| tắc | 鰂: | con tắc kè |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đã
| đã | 㐌: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
| đã | 吔: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
| đã | 拖: | |
| đã | 諸: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: định
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: quy tắc đã định Tìm thêm nội dung cho: quy tắc đã định
