Từ: 觀看 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 觀看:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

quan khán
Coi xem, thưởng thức. ◎Như:
quan khán bỉ tái
賽.

Nghĩa của 观看 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānkàn] xem; tham quan; quan sát; nhìn。特意地看;参观;观察。
观看景物
tham quan cảnh vật
观看动静
quan sát động tĩnh
观看足球比赛
xem thi đấu bóng đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 觀

quan:quan sát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 看

khan:ho khan, khan tiếng; khô khan
khán:khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét)
khản:khản tiếng, khản đặc
khớn: 
觀看 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 觀看 Tìm thêm nội dung cho: 觀看