Từ: 周流 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周流:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 周 • 流

chu lưu
Chảy khắp, tới mọi nơi chốn.
◇Sử Kí 史記:
Phú thương đại cổ, chu lưu thiên hạ, giao dịch chi vật mạc bất thông
富商大賈, 周流天下, 交易之物莫不通 (Hóa thực truyện 貨殖傳).

Nghĩa của 周流 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōuliú] châu lưu; chảy quanh。周遍流行、遍及各地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu周:chu đáo
châu周:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu流:lưu loát
周流 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周流 Tìm thêm nội dung cho: 周流