chu lưu
Chảy khắp, tới mọi nơi chốn.
◇Sử Kí 史記:
Phú thương đại cổ, chu lưu thiên hạ, giao dịch chi vật mạc bất thông
富商大賈, 周流天下, 交易之物莫不通 (Hóa thực truyện 貨殖傳).
Nghĩa của 周流 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōuliú] châu lưu; chảy quanh。周遍流行、遍及各地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 周流 Tìm thêm nội dung cho: 周流
