Chữ 牢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 牢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 牢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 牢

[]

U+F946, tổng 7 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 牢


Chữ gần giống với 牢:

, , , , , , , , 𤘘,

Chữ gần giống 牢

Tự hình:

Tự hình chữ 牢 Tự hình chữ 牢 Tự hình chữ 牢 Tự hình chữ 牢

牢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牢 Tìm thêm nội dung cho: 牢