Chữ 𣷠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣷠, chiết tự chữ MÊNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣷠:

𣷠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣷠

𣷠

Chiết tự chữ 𣷠

[]

U+023DE0, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: min2;
Việt bính: ;

𣷠

Nghĩa Trung Việt của từ 𣷠


mênh, như "mênh mông" (vhn)

Chữ gần giống với 𣷠:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 𣷠

Tự hình:

Tự hình chữ 𣷠 Tự hình chữ 𣷠 Tự hình chữ 𣷠 Tự hình chữ 𣷠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣷠

mênh𣷠:mênh mông
𣷠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣷠 Tìm thêm nội dung cho: 𣷠