thanh minh
Chỉ âm thanh và ánh sáng. Sau chỉ thanh giáo văn minh.Trình minh (ngày xưa chỉ cấp dưới thông báo với cấp trên). ◇Tương Sĩ Thuyên 蔣士銓:
Nhân thử đệ bối nhất diện thanh minh khai phủ, nhất diện bôn phó kinh sư
因此弟輩一面聲明開府, 一面奔赴京師 (Quế lâm sương 桂林霜, Khách thoán 客竄) Nhân đó đệ bối một mặt trình lên khai phủ, một mặt đi đến kinh đô.Làm cho sáng tỏ. ◎Như:
thanh minh đại nghĩa
聲明大義.Tuyên bố, công khai nói cho mọi người cùng biết.Bản tuyên bố. ◎Như:
phát biểu liên hợp thanh minh
發表聯合聲明 ra bản tuyên bố chung.Phật giáo ngữ: Một trong
ngũ minh
五明, văn pháp Ấn Độ cổ, môn học về thanh vận.
Nghĩa của 声明 trong tiếng Trung hiện đại:
2. lời tuyên bố; bản tuyên bố。声明的文告。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聲
| thanh | 聲: | thanh danh; phát thanh |
| thinh | 聲: | làm thinh |
| thiêng | 聲: | thiêng liêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 聲明 Tìm thêm nội dung cho: 聲明
