Từ: 解劝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 解劝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 解 • 劝

Nghĩa của 解劝 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiěquàn] khuyên giải; an ủi; động viên。劝解;安慰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 解

giãi解:giãi bầy
giải解:giải buồn; giải nghĩa; giải vây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝

khuyến劝:khuyến cáo; khuyến khích
解劝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 解劝 Tìm thêm nội dung cho: 解劝