Từ: 太仓一粟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太仓一粟:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 太 • 仓 • 一 • 粟

Nghĩa của 太仓一粟 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàicāngyīsù] cực kỳ nhỏ bé; rất nhỏ bé。比喻非常渺小(太仓:古代京城里的大粮仓)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái太:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương仓:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất一:thư nhất, nhất định
nhắt一:lắt nhắt
nhứt一:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粟

thóc粟:thóc gạo
túc粟:túc (hạt kê)
太仓一粟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太仓一粟 Tìm thêm nội dung cho: 太仓一粟