Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱坡 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōpō] sụt lở; sạt lở (đê)。堤坝等水工建筑物的斜坡被水冲塌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡
| bờ | 坡: | bờ ruộng |
| da | 坡: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| pha | 坡: | pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi) |
| phơ | 坡: | bạc phơ |

Tìm hình ảnh cho: 脱坡 Tìm thêm nội dung cho: 脱坡
