Cao su chống va đập cửa
chứng kiến
Thấy và làm chứng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 證
| chống | 證: | chống chế, chống án |
| chứng | 證: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chừng | 證: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
| chững | 證: | chững chạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 見
| hiện | 見: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 見: | kiến thức |
| kén | 見: | kén chọn |

Tìm hình ảnh cho: 證見 Tìm thêm nội dung cho: 證見
