Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘉庆 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāqìng] Gia Khánh (niên hiệu của vua Nhân Tông thời nhà Thanh, Trung Quốc, 1796-1820)。清仁宗(爱新觉罗颙琰)年号(公元1796-1820)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘉
| gia | 嘉: | gia tân (khách quý); Gia Định (tên tỉnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庆
| khánh | 庆: | khánh chúc, khánh hạ; quốc khánh |

Tìm hình ảnh cho: 嘉庆 Tìm thêm nội dung cho: 嘉庆
