Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 计程车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 计程车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 计程车 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìchéngchē] tắc xi; xe tắc xi。出租汽车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 计

:kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
计程车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 计程车 Tìm thêm nội dung cho: 计程车