Từ: 讲稿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲稿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稿

Nghĩa của 讲稿 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnggǎo] bài giảng; bản thảo (để nói)。(讲稿儿)讲演、报告或教课前所写的底稿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稿

cảo稿:cảo táng
khao稿:khao khát
kháo稿: 
讲稿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲稿 Tìm thêm nội dung cho: 讲稿